Địa chỉ là một trong những thành phần dữ liệu nền tảng của nền kinh tế số. Từ giao nhận hàng hóa, xác thực khách hàng ngân hàng, quản lý dân cư, quy hoạch đô thị đến phân tích thị trường, tất cả đều dựa trên thông tin địa chỉ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc chuẩn hóa địa chỉ để hệ thống máy tính có thể hiểu, xử lý và liên thông giữa các nền tảng vẫn còn nhiều hạn chế. Đây không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà là hệ quả của cấu trúc địa chỉ hình thành theo lịch sử dân cư, sự thay đổi hành chính và sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn dữ liệu. Để hiểu rõ vì sao bài toán này vẫn chưa được giải quyết triệt để, cần nhìn vào bốn nguyên nhân cốt lõi dưới đây.

Cấu trúc địa chỉ dân sinh không đồng nhất
Về mặt lý thuyết, địa chỉ tại Việt Nam có cấu trúc hành chính rõ ràng gồm số nhà, tên đường, phường hoặc xã, quận hoặc huyện và tỉnh hoặc thành phố. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, địa chỉ tồn tại dưới nhiều biến thể khác nhau. Cùng một địa điểm có thể được viết có dấu hoặc không dấu, viết tắt hoặc viết đầy đủ, thay đổi thứ tự thành phần hoặc sử dụng các ký hiệu khác nhau như dấu gạch chéo, gạch ngang. Điều này khiến một địa chỉ duy nhất có thể tồn tại dưới nhiều chuỗi ký tự khác nhau trong cơ sở dữ liệu. Ví dụ, “12A/5 Nguyễn Trãi” có thể xuất hiện dưới các biến thể như “12A-5 Nguyen Trai”, “12A ngõ 5 Nguyễn Trãi”…
Sự phức tạp càng rõ rệt tại các đô thị lớn, nơi hệ thống hẻm và ngõ có cấu trúc phân nhánh nhiều tầng. Không ít khu vực có “hẻm trong hẻm”, nhưng việc đánh số nhà lại không tuân theo quy tắc tăng dần đồng nhất. Ở nhiều khu dân cư tự phát hoặc vùng nông thôn, số nhà có thể không theo quy chuẩn thống nhất, thậm chí có nơi không tồn tại số nhà chính thức. Địa chỉ vì vậy mang tính xã hội và lịch sử nhiều hơn là tính hệ thống.
Trong môi trường số, hệ thống phải thực hiện các bước phân tách thành phần địa chỉ, chuẩn hóa cách viết và đối chiếu với dữ liệu hành chính chuẩn. Đây là quá trình phức tạp và dễ phát sinh sai lệch nếu dữ liệu đầu vào không đồng nhất. Nói cách khác, địa chỉ ở Việt Nam được sinh ra để con người hiểu nhau, chứ không phải để máy tính xử lý tự động.
Biến động địa giới hành chính làm dữ liệu mất ổn định
Một đặc điểm khác khiến việc chuẩn hóa địa chỉ trở nên khó khăn là sự thay đổi định kỳ của địa giới hành chính. Việc sáp nhập xã, đổi tên phường, nâng cấp huyện thành quận hoặc điều chỉnh ranh giới là hoạt động bình thường trong quản lý nhà nước. Tuy nhiên, mỗi lần thay đổi như vậy đều tác động trực tiếp đến cấu trúc địa chỉ.
Khi một đơn vị hành chính thay đổi tên gọi hoặc cấp quản lý, toàn bộ cơ sở dữ liệu liên quan cần được cập nhật. Trong thực tế, các hệ thống ngân hàng, thương mại điện tử, bảo hiểm hoặc viễn thông không phải lúc nào cũng đồng bộ tức thời với thay đổi này. Kết quả là cùng một địa chỉ có thể tồn tại ở nhiều phiên bản khác nhau theo từng thời điểm lưu trữ.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc sửa tên đơn vị hành chính, mà còn ở việc duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu lịch sử. Nếu không có cơ chế quản lý phiên bản địa chỉ theo thời gian, việc đối soát, xác thực hoặc phân tích dữ liệu theo khu vực sẽ gặp khó khăn. Với những cơ sở dữ liệu có hàng triệu bản ghi, chi phí cập nhật và làm sạch dữ liệu là không nhỏ. Vì vậy, chuẩn hóa địa chỉ tại Việt Nam còn là bài toán quản trị dữ liệu dài hạn, không chỉ là xử lý văn bản ở hiện tại.
Khoảng cách giữa địa chỉ văn bản và dữ liệu bản đồ số
Trong môi trường bản đồ số, một địa chỉ chỉ thực sự có giá trị khi được gắn với tọa độ địa lý chính xác. Quá trình chuyển đổi từ địa chỉ văn bản sang tọa độ, thường được gọi là geocoding, phụ thuộc vào chất lượng và độ chi tiết của dữ liệu bản đồ nền.
Các nền tảng quốc tế như Google Maps, Mapbox… đã cung cấp dịch vụ định vị tại Việt Nam trong nhiều năm. Tuy nhiên, độ bao phủ đến cấp số nhà, đặc biệt tại các ngõ nhỏ hoặc khu vực nông thôn, không phải lúc nào cũng đồng đều. Điều này dẫn đến tình trạng hệ thống có thể xác định đúng tên đường nhưng chưa chắc đã định vị chính xác số nhà.
Trong bối cảnh đó, các nền tảng bản đồ nội địa như Goong có lợi thế khi tập trung chuyên sâu vào thị trường Việt Nam. Việc xây dựng dữ liệu dựa trên đặc thù tiếng Việt, cấu trúc hẻm ngõ và thay đổi hành chính địa phương giúp cải thiện độ chính xác của geocoding trong nhiều trường hợp sử dụng nội địa. Tuy nhiên, ngay cả với lợi thế này, việc đạt độ chính xác tuyệt đối vẫn là thách thức do sự đa dạng và biến động của địa chỉ thực tế.
Khoảng cách giữa địa chỉ người dùng nhập vào và tọa độ hệ thống trả về chính là điểm nghẽn trong logistics, giao nhận và phân tích dữ liệu không gian. Nếu địa chỉ không được chuẩn hóa tốt ngay từ đầu, sai lệch sẽ tích lũy qua từng bước xử lý.
Thiếu chuẩn dữ liệu địa chỉ thống nhất giữa các hệ thống
Một nguyên nhân nền tảng khác là việc chưa có một chuẩn dữ liệu địa chỉ được áp dụng đồng bộ trong toàn bộ hệ sinh thái số. Nhiều doanh nghiệp vẫn lưu trữ địa chỉ dưới dạng một chuỗi văn bản duy nhất thay vì tách thành các trường dữ liệu riêng biệt như tỉnh, huyện, xã, đường và số nhà. Khi cấu trúc dữ liệu không được thiết kế rõ ràng, việc kiểm soát, đối chiếu và làm sạch tự động trở nên khó khăn.
Ngay cả khi các nền tảng bản đồ như Goong cung cấp API chuẩn hóa và tách thành phần địa chỉ, hiệu quả vẫn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp thiết kế cơ sở dữ liệu và quy trình nhập liệu ban đầu. Nếu dữ liệu đầu vào không được kiểm soát, sai lệch sẽ lan rộng trong toàn bộ hệ thống. Sự thiếu thống nhất giữa các nguồn dữ liệu tham chiếu cũng làm gia tăng chi phí tích hợp khi các hệ thống cần liên thông với nhau.
Chuẩn hóa địa chỉ vì thế không chỉ là vấn đề của nhà cung cấp bản đồ, mà là trách nhiệm chung của cả hệ sinh thái số, từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp và đơn vị phát triển công nghệ.
Kết luận
Chuẩn hóa địa chỉ ở Việt Nam là bài toán phức tạp do kết hợp của bốn yếu tố: cấu trúc địa chỉ dân sinh thiếu tính máy hóa, biến động hành chính theo thời gian, khoảng cách giữa văn bản và tọa độ địa lý, và sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn dữ liệu. Đây không phải vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng một thuật toán tốt hơn, mà đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống và lâu dài.
Trong bức tranh đó, các nền tảng bản đồ số, bao gồm cả những đơn vị nội địa như Goong, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp công cụ và dữ liệu phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Tuy nhiên, để bài toán được giải quyết ở quy mô quốc gia, địa chỉ cần được nhìn nhận như một hạ tầng dữ liệu nền tảng, được thiết kế có cấu trúc, cập nhật theo thời gian và áp dụng chuẩn thống nhất. Chỉ khi đó, các hệ thống logistics, tài chính và thương mại điện tử mới có thể vận hành với độ chính xác và hiệu quả cao hơn trong môi trường số hóa toàn diện.

